cross of calvary

Học thuật
Thân thiện
cross of calvary

A priest stands before a cross of calvary in a quiet garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chữ thập ở La tinh đặt trên ba bước: Một loại thánh giá đặc biệt, trong đó một cây thánh giá kiểu Latinh (một thanh dọc dài với một thanh ngang ngắn hơn gắn gần đỉnh) được đặt trên một bệ gồm ba bậc thang hoặc ba bước. Đây một biểu tượng tôn giáo trong Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient church was marked by a stone cross of Calvary at its entrance. (Nhà thờ cổ được đánh dấu bằng một cây thánh giá Calvary bằng đálối vào.)
    • In Christian art, the cross of Calvary often symbolizes the hill of Golgotha. (Trong nghệ thuật Kitô giáo, thánh giá Calvary thường tượng trưng cho đồi Golgotha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng Kitô giáo: "Cross of Calvary" không chỉ một vật thể còn một biểu tượng mang tính biểu tượng cao, đại diện cho đồi Calvary (hay Golgotha), nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh. Ba bước thường được cho tượng trưng cho ba đức tính đối thần: Đức Tin, Đức Cậy Đức Mến.
    • The three steps of the cross of Calvary are rich in theological meaning. (Ba bậc của thánh giá Calvary mang nhiều ý nghĩa thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvary cross (n): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "cross of Calvary".
    • The cemetery is marked by a large Calvary cross. (Nghĩa trang được đánh dấu bằng một cây thánh giá Calvary lớn.)
  • Graded cross (n): Thánh giá bậc (một thuật ngữ mô tả chung hơn).
  • Latin cross (n): Chữ thập La tinh (chỉ hình dạng cây thánh giá cơ bản, không ba bước).
Từ đồng nghĩa
  • Calvary: (trong ngữ cảnh này) có thể dùng để chỉ chính cây thánh giá này hoặc đồi Calvary.
  • Stepped cross: Thánh giá bậc (cách mô tả hình dạng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "cross of Calvary". Tuy nhiên, biểu tượng này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến sự hy sinh cứu chuộc trong Kitô giáo.
cross of calvary

A priest stands before a cross of calvary in a quiet garden.

Noun
  1. dấu chữ thập ở La tinh đặt trên ba bước

Từ đồng nghĩa